完备性

wán bèi xìnghoàn bị tính

Hán Việt: hoàn bị tính · Pinyin: wán bèi xìng

Tổng quan

tính hoàn bị

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 備 (bị) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính đầy đủ
  • Google Alex v6 tính hoàn bị
  • Tần suất từ tính hoàn bị

Eng

  • JMdict completeness
  • Cihui completeness
  • Tần suất từ completeness

Đức

  • Handedict Vollständigkeit (S, Math)

ja

  • JMdict 完備性(かんびせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

完备的 · 完備 · 完备 · 完备化 · 完备无缺 · 完备空间