完備性

wán bèi xìng hoàn bị tính

Hán Việt: hoàn bị tính · Pinyin: wán bèi xìng

Tổng quan

tính hoàn bị

Cấu tạo: (hoàn) + (bị) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính hoàn bị

Eng

  • CC-CEDICT completeness
  • Cihui completeness

ja

  • JMdict completeness