完形法 hoàn hình pháp Hán Việt: hoàn hình pháp Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 形 (hình) + 法 (pháp)Hán Việthoàn hình phápCấu tạo完 + 形 + 法 · hoàn + hình + pháp nghĩa thành phần: hoàn + hình + pháp Nghĩa EngCihui 完形法 ánxíngfǎ n. <lg.> holistic approach