完成體 hoàn thành thể Hán Việt: hoàn thành thể Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 成 (thành) + 體 (thể)Hán Việthoàn thành thểCấu tạo完 + 成 + 體 · hoàn + thành + thể nghĩa thành phần: hoàn + thành + thể Nghĩa EngCihui 完成體 ánchéngtǐ n. <lg.> perfect aspect