完成式
hoàn thành thức
Hán Việt: hoàn thành thức
Tổng quan
hoàn hảo, hoàn toàn, thành thạo, (ngôn ngữ học) hoàn thành, (thực vật học) đủ (hoa), (âm nhạc) đúng (quãng), (ngôn ngữ học) thời hoàn thành, hoàn thành, làm hoàn hảo, làm hoàn toàn, rèn luyện cho thàn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thể hoàn thành
- Biên soạn perfect aspect
Mainland
- Kaggle Zh-Vi perfect
Eng
- Cihui 完成式 ánchéngshì n. <lg.> perfect aspect