完整句 hoàn chỉnh cú Hán Việt: hoàn chỉnh cú Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 句 (cú)Hán Việthoàn chỉnh cúTừ loạidanhCấu tạo完 + 整 + 句 · hoàn + chỉnh + cú nghĩa thành phần: hoàn + chỉnh + cú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 câu hoàn chỉnhBiên soạn complete sentenceEngCihui 完整句 ánzhěngjù n. <lg.> complete sentence Từ liên quan Gần nghĩa完整地 · 完整性 · 完整的 · 完整 · 完整無缺 · 完整无损的 · 完整的事物 · 完整版