完整地 hoàn chỉnh địa Hán Việt: hoàn chỉnh địa Tổng quan hoàn toàn, hoàn hảo Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 地 (địa)Hán Việthoàn chỉnh địaCấu tạo完 + 整 + 地 · hoàn + chỉnh + địa nghĩa thành phần: hoàn + chỉnh + địa Nghĩa ViệtCihui hoàn toàn, hoàn hảo