完整性

wán zhěng xìnghoàn chỉnh tính

Hán Việt: hoàn chỉnh tính · Pinyin: wán zhěng xìng

Tổng quan

sự chính trực

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hoàn chỉnh
  • Tần suất từ tính toàn vẹn; tính toàn bộ; tính nguyên; sự chính trực , sự hoàn chỉnh
  • Biên soạn integrity; integrality; wholeness; completeness; perfection

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi integrality

Eng

  • Cihui integrity; completeness
  • Tần suất từ n. integrity; integrality; wholeness; completeness; perfection

Đức

  • Handedict Vollständigkeit, Ganzheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

完整地 · 完整的 · 完整 · 完整無缺 · 完整无损的 · 完整的事物 · 完整句 · 完整版