完整版 wán zhěng bǎn · hoàn chỉnh bản Hán Việt: hoàn chỉnh bản · Pinyin: wán zhěng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 版 (bản)Pinyinwán zhěng bǎnHán Việthoàn chỉnh bảnCấu tạo完 + 整 + 版 · hoàn + chỉnh + bản nghĩa thành phần: hoàn + chỉnh + bản