完整食 hoàn chỉnh thực Hán Việt: hoàn chỉnh thực Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 食 (thực)Hán Việthoàn chỉnh thựcCấu tạo完 + 整 + 食 · hoàn + chỉnh + thực nghĩa thành phần: hoàn + chỉnh + thực Nghĩa EngCihui 完整食 ánzhěngshí n. <astr.> complete eclipse