完結篇

hoàn kết thiên

Hán Việt: hoàn kết thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (kết) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小說、戲劇或影視的最後一篇或一集。如:「這齣電視劇的完結篇劇情,出乎觀眾意料之外。」

Eng

  • Cihui 完結篇 ánjiēpiān n. final part of a book/play