完蛋的人 hoàn đản đích nhân Hán Việt: hoàn đản đích nhân Tổng quan (kng) kế hoạch Cấu tạo: 完 (hoàn) + 蛋 (đản) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việthoàn đản đích nhânCấu tạo完 + 蛋 + 的 + 人 · hoàn + đản + đích + nhân nghĩa thành phần: hoàn + đản + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui (kng) kế hoạch