宏偉

hóng wěi hoành vĩ

Hán Việt: hoành vĩ · Pinyin: hóng wěi

Tổng quan

lớn lao | ấn tượng | nguy nga

Cấu tạo: (hoành) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớn lao | ấn tượng | nguy nga

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宏壯雄偉。宋.蘇軾〈應制舉上兩制書〉:「伏惟明公才略之宏偉,度量之寬厚,學術之廣博,聲名之煒燁,冠於一時,而振於百世。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (规模、计划等)雄壮伟大气势~丨~的蓝图。

Eng

  • CC-CEDICT grand|imposing|magnificent
  • Cihui grand; imposing; magnificent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

宏大 · 庞大 · 雄伟