宏大

hóng dà hoành đại

Hán Việt: hoành đại · Pinyin: hóng dà

Tổng quan

vĩ đại | hoành tráng

Cấu tạo: (hoành) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vĩ đại | hoành tráng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大、宏偉。《二十年目睹之怪現狀》第一○二回:「氣量宏大,允稱元作;這回一定恭喜的了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巨大;宏伟:规模~|~的志愿。

Eng

  • CC-CEDICT great; grand
  • Cihui great; grand

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伟大 · 宏伟 · 宏壮 · 巨大 · 庞大 · 远大 · 钜大 · 雄伟

Từ trái nghĩa

微小 · 渺小 · 狭窄