宏基公司 hóng jī gōng sī · hoành cơ công ti Hán Việt: hoành cơ công ti · Pinyin: hóng jī gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 基 (cơ) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinhóng jī gōng sīHán Việthoành cơ công tiCấu tạo宏 + 基 + 公 + 司 · hoành + cơ + công + ti nghĩa thành phần: hoành + cơ + công + ti