宏錄製器
hoành lục chế khí
Hán Việt: hoành lục chế khí
Tổng quan
máy ghi âm, máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi, người giữ sổ sách, người ghi lại, quan toà (tại một số thành phố ở Anh)
Nghĩa
Việt
- Cihui máy ghi âm, máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi, người giữ sổ sách, người ghi lại, quan toà (tại một số thành phố ở Anh)