宏才遠志 hóng cái yuǎn zhì · hoành tài viễn chí Hán Việt: hoành tài viễn chí · Pinyin: hóng cái yuǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 才 (tài) + 遠 (viễn) + 志 (chí)Pinyinhóng cái yuǎn zhìHán Việthoành tài viễn chíCấu tạo宏 + 才 + 遠 + 志 · hoành + tài + viễn + chí nghĩa thành phần: hoành + tài + viễn + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宏:广博。杰出的才能和远大的志向。