宏流水線 hoành lưu thủy tuyến Hán Việt: hoành lưu thủy tuyến Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 流 (lưu) + 水 (thủy) + 線 (tuyến)Hán Việthoành lưu thủy tuyếnCấu tạo宏 + 流 + 水 + 線 · hoành + lưu + thủy + tuyến nghĩa thành phần: hoành + lưu + thủy + tuyến Nghĩa EngCihui macropipeline