宏演剖腹 hóng yǎn pōu fù · hoành diễn phẩu phúc Hán Việt: hoành diễn phẩu phúc · Pinyin: hóng yǎn pōu fù Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 演 (diễn) + 剖 (phẩu) + 腹 (phúc)Pinyinhóng yǎn pōu fùHán Việthoành diễn phẩu phúcCấu tạo宏 + 演 + 剖 + 腹 · hoành + diễn + phẩu + phúc nghĩa thành phần: hoành + diễn + phẩu + phúc