宏觀度量計 hoành quan độ lượng kế Hán Việt: hoành quan độ lượng kế Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 度 (độ) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việthoành quan độ lượng kếCấu tạo宏 + 觀 + 度 + 量 + 計 · hoành + quan + độ + lượng + kế nghĩa thành phần: hoành + quan + độ + lượng + kế Nghĩa EngCihui macrometer