宓子賤 mì zi jiàn · mật tử tiện Hán Việt: mật tử tiện · Pinyin: mì zi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 宓 (mật) + 子 (tử) + 賤 (tiện)Pinyinmì zi jiànHán Việtmật tử tiệnCấu tạo宓 + 子 + 賤 · mật + tử + tiện nghĩa thành phần: mật + tử + tiện