宓羲氏
mật hi thị
Hán Việt: mật hi thị · Pinyin: mì xī shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"宓戏氏"; 即伏羲氏。传说中的上古帝王。宓,通"伏"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宓戏氏"。 2.即伏羲氏。传说中的上古帝王。宓,通"伏"。
Hán Việt: mật hi thị · Pinyin: mì xī shì