宗主國

zōng zhǔ guó tông chủ quốc

Hán Việt: tông chủ quốc · Pinyin: zōng zhǔ guó

Tổng quan

quốc gia bá chủ | mẫu quốc (của một thuộc địa)

Cấu tạo: (tông) + (chủ) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quốc gia bá chủ | mẫu quốc (của một thuộc địa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對屬國有宗主權的國家,通稱為「宗主國」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运用政治、经济、军事手段干涉别国内政外交,以使别国从属于自己的国家。在现代国际社会,专指那些强迫别国附属于自己的帝国主义、殖民主义和霸权主义国家。

Eng

  • CC-CEDICT suzerain state|mother country (of a colony)
  • Cihui 宗主國 ōngzhǔguó p.w. suzerain (state); metropolitan state

ja

  • JMdict suzerain state