宗主爺 zōng zhǔ yé · tông chủ gia Hán Việt: tông chủ gia · Pinyin: zōng zhǔ yé Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 主 (chủ) + 爺 (gia)Pinyinzōng zhǔ yéHán Việttông chủ giaCấu tạo宗 + 主 + 爺 · tông + chủ + gia nghĩa thành phần: tông + chủ + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代太监对司礼监掌印太监的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.明代太监对司礼监掌印太监的尊称。