宗卡語 Zōngkǎyǔ · tông tạp ngữ Hán Việt: tông tạp ngữ · Pinyin: Zōngkǎyǔ Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 卡 (tạp) + 語 (ngữ)PinyinZōngkǎyǔHán Việttông tạp ngữCấu tạo宗 + 卡 + 語 · tông + tạp + ngữ nghĩa thành phần: tông + tạp + ngữ Nghĩa EngCihui Dzongkha