宗子試 zōng zi shì · tông tử thí Hán Việt: tông tử thí · Pinyin: zōng zi shì Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 子 (tử) + 試 (thí)Pinyinzōng zi shìHán Việttông tử thíCấu tạo宗 + 子 + 試 · tông + tử + thí nghĩa thành phần: tông + tử + thí