宗教史 zōng jiào shǐ · tông giáo sử Hán Việt: tông giáo sử · Pinyin: zōng jiào shǐ Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 教 (giáo) + 史 (sử)Pinyinzōng jiào shǐHán Việttông giáo sửCấu tạo宗 + 教 + 史 · tông + giáo + sử nghĩa thành phần: tông + giáo + sử Nghĩa jaJMdict religious history|history of religion