宗教哲學 zōng jiào zhé xué · tông giáo triết học Hán Việt: tông giáo triết học · Pinyin: zōng jiào zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 教 (giáo) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyinzōng jiào zhé xuéHán Việttông giáo triết họcCấu tạo宗 + 教 + 哲 + 學 · tông + giáo + triết + học nghĩa thành phần: tông + giáo + triết + học Nghĩa jaJMdict philosophy of religion