宗教團

zōng jiào tuán tông giáo đoàn

Hán Việt: tông giáo đoàn · Pinyin: zōng jiào tuán

Tổng quan

dòng tu tôn giáo | nhóm tôn giáo

Cấu tạo: (tông) + (giáo) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng tu tôn giáo | nhóm tôn giáo

Eng

  • CC-CEDICT religious order|religious grouping
  • Cihui religious order; religious grouping