宗教畫

tông giáo họa

Hán Việt: tông giáo họa

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (giáo) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宗教畫 ōngjiàohuà n. religious picture M:¹⁰fú