宗法社會

zōng fǎ shè huì tông pháp xã hội

Hán Việt: tông pháp xã hội · Pinyin: zōng fǎ shè huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (pháp) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实行宗法制度的社会。亦以泛称封建社会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实行宗法制度的社会。亦以泛称封建社会。