宗法社會 zōng fǎ shè huì · tông pháp xã hội Hán Việt: tông pháp xã hội · Pinyin: zōng fǎ shè huì Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 法 (pháp) + 社 (xã) + 會 (hội)Pinyinzōng fǎ shè huìHán Việttông pháp xã hộiCấu tạo宗 + 法 + 社 + 會 · tông + pháp + xã + hội nghĩa thành phần: tông + pháp + xã + hội