宗派的

tông phái đích

Hán Việt: tông phái đích

Tổng quan

(thuộc) giáo phái (thuộc) môn phái, có óc môn phái, có óc bè phái, người bè phái

Cấu tạo: (tông) + (phái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) giáo phái (thuộc) môn phái, có óc môn phái, có óc bè phái, người bè phái