宗镜录 tông kính lục Hán Việt: tông kính lục Tổng quan tông kính lục (書名)百卷,宋慧日永明寺智覺禪師延壽集。☸ Cấu tạo: 宗 (tông) + 镜 (kính) + 录 (lục)Hán Việttông kính lụcCấu tạo宗 + 镜 + 录 · tông + kính + lục nghĩa thành phần: tông + kính + lục Nghĩa ViệtCihui tông kính lục (書名)百卷,宋慧日永明寺智覺禪師延壽集。☸