官二代
quan nhị đại
Hán Việt: quan nhị đại · Pinyin: guān èr dài
Tổng quan
con cái của quan chức | từ tạo ra theo cách tương tự với 富二代
Nghĩa
Việt
- Cihui con cái của quan chức | từ tạo ra theo cách tương tự với 富二代
Eng
- CC-CEDICT children of officials|word created by analogy with 富二代[fu4 er4 dai4]
- Cihui children of officials; word created by analogy with 富二代