官使妇人 quan sử phụ nhân Hán Việt: quan sử phụ nhân Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 使 (sử) + 妇 (phụ) + 人 (nhân)Hán Việtquan sử phụ nhânCấu tạo官 + 使 + 妇 + 人 · quan + sử + phụ + nhân nghĩa thành phần: quan + sử + phụ + nhân