官倉老鼠 guān cāng láo shǔ · quan thương lão thử Hán Việt: quan thương lão thử · Pinyin: guān cāng láo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 倉 (thương) + 老 (lão) + 鼠 (thử)Pinyinguān cāng láo shǔHán Việtquan thương lão thửCấu tạo官 + 倉 + 老 + 鼠 · quan + thương + lão + thử nghĩa thành phần: quan + thương + lão + thử