官倒兒 quan đảo nhi Hán Việt: quan đảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 倒 (đảo) + 兒 (nhi)Hán Việtquan đảo nhiCấu tạo官 + 倒 + 兒 · quan + đảo + nhi nghĩa thành phần: quan + đảo + nhi Nghĩa EngCihui 官倒兒 uāndǎor ►See guāndǎo