官匯價 quan hối giá Hán Việt: quan hối giá Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 匯 (hối) + 價 (giá)Hán Việtquan hối giáCấu tạo官 + 匯 + 價 · quan + hối + giá nghĩa thành phần: quan + hối + giá Nghĩa EngCihui 官匯價 uānhuìjià n. official quotation/rate M:¹zhǒng