官廳兒 quan thính nhi Hán Việt: quan thính nhi Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 廳 (thính) + 兒 (nhi)Hán Việtquan thính nhiCấu tạo官 + 廳 + 兒 · quan + thính + nhi nghĩa thành phần: quan + thính + nhi Nghĩa EngCihui 官廳兒 uāntīngr ►See guāntīng