官商作風 quan thương tác phong Hán Việt: quan thương tác phong Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 商 (thương) + 作 (tác) + 風 (phong)Hán Việtquan thương tác phongCấu tạo官 + 商 + 作 + 風 · quan + thương + tác + phong nghĩa thành phần: quan + thương + tác + phong Nghĩa EngCihui 官商作風 uānshāng zuòfēng n. bureaucratic business style M:¹zhǒng