官学生 quan học sanh Hán Việt: quan học sanh Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 学 (học) + 生 (sanh)Hán Việtquan học sanhCấu tạo官 + 学 + 生 · quan + học + sanh nghĩa thành phần: quan + học + sanh