官官相爲 guān guān xiāng wéi · quan quan tương vi Hán Việt: quan quan tương vi · Pinyin: guān guān xiāng wéi Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 官 (quan) + 相 (tương) + 爲 (vi)Pinyinguān guān xiāng wéiHán Việtquan quan tương viCấu tạo官 + 官 + 相 + 爲 · quan + quan + tương + vi nghĩa thành phần: quan + quan + tương + vi