官官相衛

guān guān xiāng wèi quan quan tương vệ

Hán Việt: quan quan tương vệ · Pinyin: guān guān xiāng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (quan) + (tương) + (vệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做官的人互相庇護,維護自己的權益。《孤本元明雜劇.勘金環.第四折》:「若見那防禦和那同知,兄弟也你可休官官相衛。」也作「官官相護」、「官官相為」。

Eng

  • Cihui 官官相衛 uānguānxiāngwèi f.e. bureaucrats shield each other