官座的 quan tọa đích Hán Việt: quan tọa đích Tổng quan ghế ngà vị quan cao cấp cổ La,mã ngồi Cấu tạo: 官 (quan) + 座 (tọa) + 的 (đích)Hán Việtquan tọa đíchCấu tạo官 + 座 + 的 · quan + tọa + đích nghĩa thành phần: quan + tọa + đích Nghĩa ViệtCihui ghế ngà vị quan cao cấp cổ La,mã ngồi