官房長官

guān fáng zhǎng guānquan phòng trường quan

Hán Việt: quan phòng trường quan · Pinyin: guān fáng zhǎng guān

Tổng quan

chánh văn phòng nội các (Nhật Bản)

Cấu tạo: 官 (quan) + 房 (phòng) + 長 (trường) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chánh văn phòng nội các

Eng

  • JMdict Chief Cabinet Secretary (Japan)
  • JMdict Chief of Staff (to the President, Prime Minister, etc.)
  • JMdict Cabinet Secretary
  • JMdict Executive Secretary
  • Cihui chief cabinet secretary (Japan)

ja

  • JMdict 官房長官(かんぼうちょうかん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

长官之职 · 长官的 · 長官的職位 · 官房學派 · 长官意志 · 長官職位 · 長官候選人