官本位

guān běn wèi quan bổn vị

Hán Việt: quan bổn vị · Pinyin: guān běn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (bổn) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以官职及其权力作为标准衡量人的社会地位和能力的价值观念。