官架子

guān jià zi quan giá tử

Hán Việt: quan giá tử · Pinyin: guān jià zi

Tổng quan

lên mặt quan cách

Cấu tạo: (quan) + (giá) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên mặt quan cách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏高傲的神態、威勢。如:「主管職位很高,但從來不擺官架子!」

Eng

  • CC-CEDICT putting on official airs
  • Cihui putting on official airs