官法帖 quan pháp thiếp Hán Việt: quan pháp thiếp Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 法 (pháp) + 帖 (thiếp)Hán Việtquan pháp thiếpCấu tạo官 + 法 + 帖 · quan + pháp + thiếp nghĩa thành phần: quan + pháp + thiếp