官渡柳 quan độ liễu Hán Việt: quan độ liễu Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 渡 (độ) + 柳 (liễu)Hán Việtquan độ liễuCấu tạo官 + 渡 + 柳 · quan + độ + liễu nghĩa thành phần: quan + độ + liễu