官田鄉 guān tián xiāng · quan điền hương Hán Việt: quan điền hương · Pinyin: guān tián xiāng Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 田 (điền) + 鄉 (hương)Pinyinguān tián xiāngHán Việtquan điền hươngCấu tạo官 + 田 + 鄉 · quan + điền + hương nghĩa thành phần: quan + điền + hương